tap the card

tæp ðə kɑːrd
tap·thuh·kahrd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chạm thẻ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng tap the card khi nói về việc chạm nhanh thẻ vào máy đọc, thường để trả tiền hoặc vào cửa. Ở chỗ làm, bạn tap thẻ nhân viên để mở cửa. Ở trường, sinh viên tap thẻ thư viện để mượn sách. Đời thường, bạn tap thẻ ngân hàng khi mua cà phê. Dễ nhầm với swipe the card: swipe là quẹt qua khe. Cụm hay gặp: tap your card here.

Phân biệt từ đồng nghĩa

swipe the cardDùng khi quẹt dải từ của thẻ qua máy đọc.
insert the cardDùng khi cắm thẻ vào đầu đọc chip.
scan the cardRộng hơn, nói việc máy đọc mã hoặc thông tin trên thẻ.
tap the cardChính xác nhất cho thao tác chạm nhẹ thẻ không tiếp xúc vào máy đọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Tap the card to pay for lunch.

Hãy chạm thẻ để trả tiền ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says visitors can tap the card.

Email nói khách có thể chạm thẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Tap the card at the gate for your interview.

Hãy chạm thẻ ở cổng cho buổi phỏng vấn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • card atcard‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your interviewyour‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tap your card herechạm thẻ ở đây
tap the card readerchạm vào máy đọc thẻ
tap the card to paychạm thẻ để trả tiền
tap in with a cardchạm thẻ để vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1