tape

teɪp
tayp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

băng dính

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng tape khi cần dán, cố định hoặc niêm phong tạm thời bằng băng dính. Ở chỗ làm, bạn dán thông báo lên cửa; khi học, dán nhãn vào vở dự án; trong đời sống, bọc lại hộp quà hay thùng hàng. Dễ nhầm với glue: glue là keo lỏng, dính lâu hơn; tape là dải có sẵn keo. Cụm hay gặp: a roll of tape, masking tape, duct tape.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stickerMiếng dán có hình hoặc nhãn riêng, không phải cuộn băng dính dài.
glueKeo dạng lỏng hoặc sệt, khác với băng dính có sẵn lớp dính.
bandageBăng y tế để che hoặc quấn vết thương, không dùng dán giấy hay hộp.
tapeBăng dính dạng dải dài dùng để dán, cố định hoặc đóng gói.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I need tape for the sign.

Tôi cần băng dính cho tấm biển.

💡 lunch

The tape is in the drawer.

Cuộn băng dính ở trong ngăn kéo.

💡 email

Please buy more tape.

Xin hãy mua thêm băng dính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a roll of tapemột cuộn băng dính
put tape on the boxdán băng lên hộp
clear tapebăng dính trong
tape it to the walldán nó lên tường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1