Nghĩa · Meaning
tách trà
Cách dùng · Usage
Tea cup nói về tách nhỏ dùng riêng để uống trà, thường lịch sự hoặc truyền thống hơn mug. Ở công ty, phòng họp có tea cups cho khách; trong lớp văn hóa Anh, giáo viên chỉ a porcelain tea cup; ở nhà, bạn đặt tea cup on the shelf. Dễ nhầm với cup và mug: cup chung hơn, mug thường to, có quai và dùng cho cà phê. Cụm tự nhiên: a small tea cup.
Sắc thái · Nuance
“Tách trà” có thể được hiểu là lượng trà để uống. Tea cup nhấn vào cái tách, thường nhỏ hơn mug và có vẻ lịch sự hoặc truyền thống hơn; nếu nói về đồ uống, dùng a cup of tea.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “tách trà,” người Việt hay lẫn vật chứa và đồ uống: “I drank a tea cup.” Câu đúng là “I drank a cup of tea.” Nếu nói cái tách: “I broke a tea cup.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She poured tea into a small tea cup.”
Cô ấy rót trà vào một tách trà nhỏ.
“My tea cup is on the kitchen shelf.”
Tách trà của tôi ở trên kệ bếp.
“Please wash the tea cup after the meeting.”
Xin hãy rửa tách trà sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cup after→cup‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →