Nghĩa · Meaning
lưỡi
Cách dùng · Usage
Tongue nói về lưỡi trong miệng, nhất là khi nếm, phát âm, bị bỏng, đau hoặc bác sĩ khám. Ở công việc: giáo viên luyện đặt tongue đúng khi phát âm th. Ở học tập: bài giải phẫu ghi muscles of the tongue. Đời thường: burn your tongue vì cà phê nóng. Dễ lẫn với language: language là ngôn ngữ; tongue là bộ phận cơ thể, dù mother tongue nghĩa là tiếng mẹ đẻ. Cụm quen: stick out your tongue.
Sắc thái · Nuance
“Tongue” là “lưỡi”, nhưng không chỉ bộ phận cơ thể; trong native tongue nó nghĩa là tiếng mẹ đẻ, hơi trang trọng hơn mother tongue. Người Việt không nên hiểu mọi cụm tongue đều liên quan đến miệng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “tiếng mẹ đẻ” không dùng “lưỡi”, người Việt có thể tránh native tongue hoặc viết “mother language”. Tự nhiên hơn là “my native language” hoặc “my mother tongue”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I burned my tongue on the hot soup.”
Tôi bị bỏng lưỡi vì súp nóng.
“The doctor looked at my tongue.”
Bác sĩ đã nhìn vào lưỡi của tôi.
“I taste sweet things with my tongue.”
Tôi nếm những thứ ngọt bằng lưỡi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →