Nghĩa · Meaning
khăn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng towel khi nói đến miếng khăn dùng để lau khô người, tay hoặc đồ vật, nhất là sau khi có nước. Ở chỗ làm có thể nói paper towel trong bếp văn phòng; khi học thể dục cần gym towel; ở nhà tắm nói bath towel. Dễ nhầm với cloth hoặc napkin: cloth là giẻ/vải lau chung, napkin dùng khi ăn. Cụm thường gặp: dry yourself with a towel.
Phân biệt từ đồng nghĩa
towelKhăn vải dùng để lau nước hoặc lau khô cơ thể.
napkinKhăn ăn dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
clothMảnh vải nói chung, có thể dùng lau dọn nhưng không nhất thiết là khăn tắm.
ragGiẻ lau cũ hoặc bẩn, không phù hợp để lau người.
paper towelKhăn giấy dùng một lần, khác chất liệu với towel bằng vải.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Please use a towel.”
Xin hãy dùng khăn.
💡 lunch
“The towel is near the sink.”
Chiếc khăn ở gần bồn rửa.
💡 email
“We need clean towels today.”
Hôm nay chúng ta cần khăn sạch.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
a bath towelkhăn tắm
dry your hands with a towellau khô tay bằng khăn
paper towelkhăn giấy lau
wet towelkhăn ướt
clean towelkhăn sạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →