stand up

stænd ʌp
stand·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đứng lên, đứng dậy

Cách dùng · Usage

Nói về hành động đứng dậy khỏi ghế hoặc tư thế ngồi: đứng lên phát biểu trong lớp, nhường chỗ trên xe buýt, hoặc đứng dậy khi khách hay giáo viên bước vào.

Sắc thái · Nuance

“Đứng lên” trong tiếng Việt có thể chỉ một mệnh lệnh đơn giản. Stand up nhấn vào chuyển động từ ngồi/nằm sang đứng; trong lớp hay nghi thức nghe tự nhiên, còn trong tranh luận có nghĩa bóng là tự bảo vệ mình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đứng lên” cho cả trạng thái, người học có thể viết “I am standing up now” khi chỉ đang đứng. Nếu đã ở tư thế đứng, nói “I am standing.” Dùng “stand up” cho hành động đứng dậy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stand upCách nói bình thường nhất khi chuyển cơ thể sang tư thế đứng.
get upRộng hơn, dùng khi rời giường, sàn hoặc ghế, đặc biệt là thức dậy buổi sáng.
riseTrang trọng và văn chương hơn, có thể gặp trong họp hoặc tòa án.
standCó thể chỉ trạng thái đang đứng, nên muốn nhấn động tác thì stand up rõ hơn.
sit upChỉ việc nâng phần thân trên từ tư thế nằm, không phải đứng hẳn dậy.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Please stand up so everyone in the back can see you.

Vui lòng đứng lên để mọi người ở phía sau đều nhìn thấy bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand upstand‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • everyone ineveryone‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We stand up when the guest comes in.

Chúng tôi đứng dậy khi khách bước vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand upstand‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comes incomes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I stand up and shake hands.

Tôi đứng dậy và bắt tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand upstand‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand up straightđứng thẳng người
stand up slowlyđứng dậy từ từ
stand up for yourselftự bảo vệ mình
please stand upvui lòng đứng dậy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1