Nghĩa · Meaning
lùi lại phía sau
Sắc thái · Nuance
“Lùi lại phía sau” có vẻ như phải quay người hoặc đi hẳn về sau. Stand back chỉ cần đứng xa ra một chút khỏi vật/người nguy hiểm hoặc cần chỗ trống; thường là mệnh lệnh lịch sự nhưng rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please stand back from the doors as the train arrives.”
Vui lòng lùi ra khỏi cửa khi tàu đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- doors as→doors‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- train arrives→train‿arrivesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Stand back so everyone can see the screen clearly.”
Hãy lùi lại để mọi người có thể nhìn màn hình rõ ràng.
“The sign says to stand back behind the yellow line.”
Biển báo nói rằng hãy lùi lại phía sau vạch vàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →