stand back

stænd bæk
stand·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lùi lại phía sau

Sắc thái · Nuance

“Lùi lại phía sau” có vẻ như phải quay người hoặc đi hẳn về sau. Stand back chỉ cần đứng xa ra một chút khỏi vật/người nguy hiểm hoặc cần chỗ trống; thường là mệnh lệnh lịch sự nhưng rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stand backĐứng lùi lại phía sau khỏi một người hoặc vật.
step backLùi một hai bước, nhấn vào động tác bước.
move awayDi chuyển ra xa khỏi một chỗ, rộng hơn stand back.
keep awayTránh xa hoặc không lại gần, mang sắc thái cảnh báo.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

Please stand back from the doors as the train arrives.

Vui lòng lùi ra khỏi cửa khi tàu đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • doors asdoors‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • train arrivestrain‿arrivesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Stand back so everyone can see the screen clearly.

Hãy lùi lại để mọi người có thể nhìn màn hình rõ ràng.

💡 이메일

The sign says to stand back behind the yellow line.

Biển báo nói rằng hãy lùi lại phía sau vạch vàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

please stand backxin hãy lùi lại
stand back from the doorđứng lùi khỏi cửa
stand back a littlelùi lại một chút
stand back and watchlùi lại và xem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1