Nghĩa · Meaning
cay
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng spicy khi món ăn có vị cay do ớt, tiêu, gia vị mạnh làm nóng miệng. Ở công ty, bạn có thể nói a spicy lunch khi gọi món Thái; trong lớp, thầy trò bàn về spicy food trong bài văn hóa; ở nhà, bạn than the soup is too spicy. Dễ nhầm với hot: hot có thể là nóng nhiệt độ hoặc cay, còn spicy nhấn vào gia vị. Cụm quen thuộc: spicy sauce, spicy chicken.
Sắc thái · Nuance
“Cay” trong tiếng Việt có thể chỉ vị ớt rất rộng, đôi khi cả cảm giác xộc, nồng. Spicy trong tiếng Anh chủ yếu nói món ăn có vị nóng từ gia vị; không dùng cho nước quá nóng hay cảm xúc cay đắng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “cay” cho nhiều cảm giác, người học có thể nói “This tea is spicy” khi muốn nói trà nóng. Nếu nhiệt độ cao, dùng hot: “This tea is too hot”; spicy chỉ vị cay của món ăn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This soup is too spicy for me.”
Món súp này quá cay đối với tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- soup is→soup‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I love spicy chicken.”
Tôi thích gà cay.
“Add pepper to make it spicy.”
Thêm ớt để làm cho nó cay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- make it→make‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →