speak slowly

spiːk ˈsloʊli
speek·SLOH·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nói chậm

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn người khác nói rõ và chậm hơn: gọi món, nghe hướng dẫn ở sân bay, hoặc học qua điện thoại. Câu này lịch sự hơn nếu thêm please, nhất là với người lạ.

Sắc thái · Nuance

“Nói chậm” trong tiếng Việt có thể chỉ tốc độ thấp, nhưng “speak slowly” thường là lời yêu cầu lịch sự để người nghe kịp hiểu, nhất là với người học hoặc nơi ồn. Nó không hàm ý người nói kém thông minh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

speak slowlyDùng khi cần giảm tốc độ nói để người nghe theo kịp.
speak quietlyNhấn mạnh giảm âm lượng giọng nói, không phải giảm tốc độ.
speak clearlyTập trung vào phát âm và truyền đạt rõ ràng, nhất là khi người nói lẩm bẩm.
slow downRộng hơn, có thể bảo giảm tốc độ nói, hành động hoặc tiến trình.
speak more slowlyPhù hợp khi người kia nói quá nhanh đến mức khó nghe hoặc khó hiểu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Please speak slowly when you order lunch.

Hãy nói chậm khi bạn gọi món trưa.

💡 email

The email was clear, but please speak slowly too.

Email đã rõ ràng, nhưng bạn cũng hãy nói chậm nhé.

🤝 interview

Try to speak slowly in the interview.

Hãy cố gắng nói chậm trong buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak more slowlynói chậm hơn
please speak slowlylàm ơn nói chậm
speak slowly and clearlynói chậm và rõ
try to speak slowlycố nói chậm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1