sort the mail

sɔːrt ðə meɪl
sawrt·thuh·mayl3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phân loại thư

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “sort the mail” khi cần chia thư theo người nhận, phòng ban, mức khẩn cấp hoặc loại thư. Ở công ty, lễ tân sort the mail trước giờ trưa; ở trường, trợ lý chia thư cho giáo viên; ở nhà, bạn tách hóa đơn khỏi quảng cáo. Dễ nhầm với “deliver the mail”: sort là phân loại, deliver là đem giao. Cụm hay gặp: “sort the mail by department”.

Sắc thái · Nuance

“Phân loại thư” không phải là đọc hay xử lý nội dung thư. Sort the mail nghĩa là chia thư, bưu kiện, hoặc email vào đúng nhóm, người nhận, phòng ban, hay hộp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “thư” có thể là email, người Việt đôi khi nói “sort mail” khi muốn “check email”. Sort the mail là phân loại: “Sort the mail into boxes.” Kiểm tra email là “check my email.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sortLà chia thư theo tiêu chí như tên, phòng ban hoặc loại thư.
organizeRộng hơn, là sắp toàn bộ cho gọn, dễ xem và dễ dùng.
fileNghĩa là đưa giấy tờ vào hồ sơ, thư mục hoặc hệ thống lưu trữ.
deliverLà mang thư đã phân loại đến đúng người nhận, bước sau việc sort.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Sort the mail before lunch.

Hãy phân loại thư trước bữa trưa.

💡 email

The email asks me to sort the mail today.

Email yêu cầu tôi phân loại thư hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Sort the mail after the interview is over.

Hãy phân loại thư sau khi buổi phỏng vấn kết thúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mail aftermail‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview isinterview‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sort the mail by departmentphân thư theo phòng ban
sort incoming mailphân loại thư đến
sort the mail every morningphân thư mỗi sáng
sort mail into boxeschia thư vào hộp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1