Nghĩa · Meaning
xà phòng
Cách dùng · Usage
Soap là từ rất đời thường khi nói về chất dùng để rửa tay, tắm hoặc giặt nhẹ. Ở công việc: nhắc nhân viên rửa tay bằng soap trong nhà bếp; học tập: giáo viên yêu cầu dùng soap sau thí nghiệm; đời sống: mua một bánh soap cho phòng tắm. Dễ nhầm với detergent: detergent thường dùng cho quần áo, bát đĩa. Cụm quen thuộc: bar of soap, liquid soap.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is soap in the restroom.”
Có xà phòng trong nhà vệ sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soap in→soap‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use soap before lunch.”
Hãy dùng xà phòng trước bữa trưa.
“We need more soap in the restroom.”
Chúng ta cần thêm xà phòng trong nhà vệ sinh.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →