soap

soʊp
sohp1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xà phòng

Cách dùng · Usage

Soap là từ rất đời thường khi nói về chất dùng để rửa tay, tắm hoặc giặt nhẹ. Ở công việc: nhắc nhân viên rửa tay bằng soap trong nhà bếp; học tập: giáo viên yêu cầu dùng soap sau thí nghiệm; đời sống: mua một bánh soap cho phòng tắm. Dễ nhầm với detergent: detergent thường dùng cho quần áo, bát đĩa. Cụm quen thuộc: bar of soap, liquid soap.

Phân biệt từ đồng nghĩa

detergentChất tẩy dùng cho giặt đồ hoặc rửa bát, không phải xà phòng tắm thông thường.
soapXà phòng dùng cho tay hoặc cơ thể, đối tượng và công dụng khá rõ.
cleanserTừ rộng cho sản phẩm làm sạch da mặt hoặc bề mặt, thường thấy trên nhãn hàng.
shampooSản phẩm gội đầu, dùng cho tóc chứ không phải xà phòng cơ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There is soap in the restroom.

Có xà phòng trong nhà vệ sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • soap insoap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Use soap before lunch.

Hãy dùng xà phòng trước bữa trưa.

💡 email

We need more soap in the restroom.

Chúng ta cần thêm xà phòng trong nhà vệ sinh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bar of soapmột bánh xà phòng
liquid soapxà phòng dạng lỏng
wash with soaprửa bằng xà phòng
soap dispenserbình nhấn xà phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1