sofa

ˈsoʊfə
SOH·fuh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ghế sô pha

Cách dùng · Usage

Sofa chỉ chiếc ghế dài có đệm trong phòng khách, nơi nhiều người có thể ngồi hoặc nằm thư giãn. Ở công sở: sofa ở khu tiếp khách; trong ký túc xá: đọc bài trên sofa chung; đời thường: xem phim on the sofa. Dễ lẫn với couch: ở Mỹ couch rất phổ biến trong nói thường ngày, sofa nghe gọn và hơi trang nhã hơn. Cụm tự nhiên: sit on the sofa, sofa bed.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sofaChỉ ghế dài mềm cho nhiều người ngồi.
couchGần nghĩa với sofa nhưng thân mật và đời thường hơn.
chairChỉ ghế nói chung, thường cho một người.
armchairChỉ ghế bành một người có tay vịn.
benchChỉ ghế dài cứng, thường ở công viên hoặc nơi chờ.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

We watch TV on the sofa.

Chúng tôi xem tivi trên ghế sô pha.

💡 daily

The cat is sleeping on the sofa.

Con mèo đang ngủ trên ghế sô pha.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cat iscat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sleeping onsleeping‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Come sit on the sofa with me.

Hãy đến ngồi trên ghế sô pha với tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit on the sofangồi trên ghế sofa
a leather sofaghế sofa da
lie on the sofanằm trên ghế sofa
a sofa cushionđệm ghế sofa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1