smile back

smaɪl bæk
smeyel·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mỉm cười đáp lại

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng smile back khi ai đó cười trước và mình đáp lại bằng một nụ cười lịch sự, thân thiện hoặc đồng tình. Ở công ty, bạn smile back at a coworker khi gặp ở hành lang; ở lớp, sinh viên smile back at the teacher sau lời khích lệ; đời thường, bạn smile back at a baby trên xe buýt. Dễ nhầm với laugh back: laugh là cười thành tiếng. Cụm hay gặp: smile back at someone.

Sắc thái · Nuance

Cụm “mỉm cười đáp lại” nghe trong tiếng Việt hơi dài, nhưng smile back là phrasal verb rất tự nhiên. Back nhấn mạnh sự đáp trả sau khi người khác đã cười trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

smile backMỉm cười đáp lại nụ cười của người khác.
smileMỉm cười nói chung, không hàm ý đáp lại ai.
grinCười rộng để lộ răng, thường mạnh hoặc tinh nghịch hơn.
laughCười thành tiếng, lớn hơn và khác kiểu với mỉm cười.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Smile back when the audience smiles.

Hãy mỉm cười đáp lại khi khán giả cười.

💡 meeting

She smiles back at her coworker.

Cô ấy mỉm cười đáp lại đồng nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back atback‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He smiles back at the server.

Anh ấy mỉm cười đáp lại nhân viên phục vụ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

smile back at hercười đáp lại cô ấy
smile back warmlycười đáp lại ấm áp
smile back shylycười đáp lại ngượng ngùng
couldn't help but smile backkhông nhịn được cười lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1