Nghĩa · Meaning
mỉm cười đáp lại
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng smile back khi ai đó cười trước và mình đáp lại bằng một nụ cười lịch sự, thân thiện hoặc đồng tình. Ở công ty, bạn smile back at a coworker khi gặp ở hành lang; ở lớp, sinh viên smile back at the teacher sau lời khích lệ; đời thường, bạn smile back at a baby trên xe buýt. Dễ nhầm với laugh back: laugh là cười thành tiếng. Cụm hay gặp: smile back at someone.
Sắc thái · Nuance
Cụm “mỉm cười đáp lại” nghe trong tiếng Việt hơi dài, nhưng smile back là phrasal verb rất tự nhiên. Back nhấn mạnh sự đáp trả sau khi người khác đã cười trước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Smile back when the audience smiles.”
Hãy mỉm cười đáp lại khi khán giả cười.
“She smiles back at her coworker.”
Cô ấy mỉm cười đáp lại đồng nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back at→back‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He smiles back at the server.”
Anh ấy mỉm cười đáp lại nhân viên phục vụ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →