smile

smaɪl
smeyel1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mỉm cười; nụ cười

Cách dùng · Usage

Smile được chọn khi ai đó mỉm cười để thể hiện sự thân thiện, vui, lịch sự hoặc tạo dáng. Ở công việc: smile when greeting a client; khi học: smile after giving the right answer; đời thường: smile for a family photo. Dễ nhầm với laugh: laugh là cười thành tiếng, còn smile có thể im lặng. Cụm tự nhiên: a warm smile.

Phân biệt từ đồng nghĩa

smileTừ trung tính nhất cho nụ cười không nhất thiết phát ra tiếng.
laughLà cười thành tiếng, phản ứng lớn hơn smile.
grinChỉ nụ cười rộng lộ răng, có thể pha nghịch ngợm hoặc tự tin.
smirkGợi nụ cười nhếch mép, mỉa mai hoặc tự mãn.
beamLà nụ cười rạng rỡ cả khuôn mặt, vui mạnh hơn smile.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

She has a warm smile.

Cô ấy có một nụ cười ấm áp.

💡 daily

Please smile for the photo.

Xin hãy cười lên để chụp ảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

The baby smiles at her mother.

Em bé mỉm cười với mẹ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • smiles atsmiles‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

smile at memỉm cười với tôi
a friendly smilenụ cười thân thiện
smile for the cameracười để chụp ảnh
give a small smilecười nhẹ một cái
nervous smilenụ cười lo lắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1