Nghĩa · Meaning
mỉm cười; nụ cười
Cách dùng · Usage
Smile được chọn khi ai đó mỉm cười để thể hiện sự thân thiện, vui, lịch sự hoặc tạo dáng. Ở công việc: smile when greeting a client; khi học: smile after giving the right answer; đời thường: smile for a family photo. Dễ nhầm với laugh: laugh là cười thành tiếng, còn smile có thể im lặng. Cụm tự nhiên: a warm smile.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She has a warm smile.”
Cô ấy có một nụ cười ấm áp.
“Please smile for the photo.”
Xin hãy cười lên để chụp ảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The baby smiles at her mother.”
Em bé mỉm cười với mẹ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- smiles at→smiles‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →