Nghĩa · Meaning
loa
Cách dùng · Usage
Khi nói về thiết bị, speaker là cái phát âm thanh từ điện thoại, máy tính, xe hơi hay phòng họp. Ở công việc: cần a speaker for the call để mọi người nghe rõ. Ở học tập: lớp bật loa nghe bài nghe. Đời thường: speaker trong bếp mở nhạc. Dễ nhầm với speaker là người nói: ngữ cảnh có âm lượng, Bluetooth, plug in thì là thiết bị; có talk, speech thì là diễn giả. Cụm thường gặp: Bluetooth speaker.
Sắc thái · Nuance
“Loa” dịch đúng khi nói về thiết bị phát âm thanh, nhưng “speaker” còn có nghĩa là người nói. Trong ngữ cảnh gọi điện hoặc nhạc, nó trung tính, đời thường, không phải thiết bị chuyên nghiệp như “âm ly”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker is too quiet.”
Loa nghe nhỏ quá.
“We need a speaker for the call.”
Chúng ta cần một cái loa cho cuộc gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please test the speaker before noon.”
Vui lòng kiểm tra loa trước buổi trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →