Nghĩa · Meaning
đứng ở đây
Cách dùng · Usage
Stand here là câu chỉ vị trí rất trực tiếp, hay nghe khi xếp hàng, chụp ảnh, làm thủ tục ở quầy, hoặc khi ai đó cần bạn đứng đúng chỗ trong vài phút.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đứng ở đây” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là vị trí cơ thể. Trong tiếng Anh, stand here thường là lời hướng dẫn tại chỗ, khá trực tiếp nhưng lịch sự nếu có please; không hàm ý đứng lâu hay nghiêm trang.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please stand here while we clean the table.”
Hãy đứng ở đây trong khi chúng tôi lau bàn.
“The email says to stand here for the visitor pass.”
Email nói hãy đứng ở đây để nhận thẻ khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Stand here for a photo before the interview.”
Hãy đứng ở đây để chụp ảnh trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →