Nghĩa · Meaning
vai
Cách dùng · Usage
Shoulder gọi phần cơ thể nối cổ với cánh tay, và cũng dùng trong hình ảnh mang trách nhiệm. Ở công ty: shoulder pain after typing. Khi học: carry a backpack on one shoulder. Đời thường: lean on someone’s shoulder. Dễ lẫn với arm: arm là cả cánh tay từ vai xuống bàn tay; shoulder chỉ khớp và vùng vai. Cụm tự nhiên: over your shoulder.
Sắc thái · Nuance
“Vai” khớp khá sát nghĩa cơ thể, nhưng shoulder trong tiếng Anh còn có sắc thái gánh vác trong shoulder the responsibility. Cách này trang trọng hơn carry, không phải mọi nghĩa “mang” đều dùng shoulder.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói đau vai số ít, người học hay viết My shoulder hurt sau khi cả hai bên đau. Tiếng Anh cần số nhiều và chia động từ: My shoulders hurt. Một bên thì My left shoulder hurts.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My shoulders hurt after work.”
Vai tôi đau sau khi làm việc.
“He carried the bag on his shoulder.”
Anh ấy vác túi trên vai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bag on→bag‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She put her hand on my shoulder.”
Cô ấy đặt tay lên vai tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- hand on→hand‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →