shoulder

ˈʃoʊldər
SHOHL·der2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vai

Cách dùng · Usage

Shoulder gọi phần cơ thể nối cổ với cánh tay, và cũng dùng trong hình ảnh mang trách nhiệm. Ở công ty: shoulder pain after typing. Khi học: carry a backpack on one shoulder. Đời thường: lean on someone’s shoulder. Dễ lẫn với arm: arm là cả cánh tay từ vai xuống bàn tay; shoulder chỉ khớp và vùng vai. Cụm tự nhiên: over your shoulder.

Sắc thái · Nuance

“Vai” khớp khá sát nghĩa cơ thể, nhưng shoulder trong tiếng Anh còn có sắc thái gánh vác trong shoulder the responsibility. Cách này trang trọng hơn carry, không phải mọi nghĩa “mang” đều dùng shoulder.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói đau vai số ít, người học hay viết My shoulder hurt sau khi cả hai bên đau. Tiếng Anh cần số nhiều và chia động từ: My shoulders hurt. Một bên thì My left shoulder hurts.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shoulderChỉ phần trên nơi cánh tay nối với thân.
armLà toàn bộ cánh tay từ dưới vai đến cổ tay.
backChỉ vùng lưng rộng phía sau cơ thể, khác với vai.
neckLà cổ nâng đỡ đầu, nằm phía trên vai.
collarboneChỉ xương đòn phía trước vai, cụ thể và chuyên môn hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

My shoulders hurt after work.

Vai tôi đau sau khi làm việc.

💡 body

He carried the bag on his shoulder.

Anh ấy vác túi trên vai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bag onbag‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She put her hand on my shoulder.

Cô ấy đặt tay lên vai tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • hand onhand‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my shoulders hurttôi đau vai
shrug your shouldersnhún vai
put a hand on his shoulderđặt tay lên vai anh ấy
shoulder the responsibilitygánh trách nhiệm
shoulder bagtúi đeo vai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1