share a table

ʃer ə ˈteɪbəl
shehr·uh·TAY·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ngồi chung bàn

Cách dùng · Usage

“Share a table” dùng khi hai hay nhiều người ngồi cùng một bàn, thường vì không đủ chỗ hoặc để ăn, học, làm việc chung. Ở văn phòng: nhân viên mới ngồi chung bàn ăn trưa. Khi học: hai nhóm dùng chung bàn thư viện. Đời thường: quán cà phê đông nên ngồi cùng bàn với người khác. Đừng nhầm với “share food”; ở đây chia sẻ chỗ ngồi, không phải đồ ăn. Cụm hay gặp: “Can we share a table?”

Sắc thái · Nuance

“Ngồi chung bàn” sát nghĩa, nhưng “share a table” nhấn mạnh việc dùng cùng một bàn trong quán ăn, lớp học, hay sự kiện, thường với người không quen. Nó lịch sự, thực dụng, không phải chia cái bàn ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

join youHỏi liệu mình có thể ngồi cùng người đã ở đó, nên trọng tâm là người.
share a tableNhấn mạnh việc cùng dùng chung không gian của một bàn.
split the billLà chia tiền thanh toán, không liên quan đến việc dùng chung bàn.
sit togetherGợi những người quen cùng ngồi với nhau hơn là chia sẻ bàn với người lạ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Can we share a table at lunch?

Chúng ta ngồi chung bàn lúc ăn trưa được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • share ashare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • table attable‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says new staff can share a table.

Email nói nhân viên mới có thể ngồi chung bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • share ashare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Do not share a table during the interview test.

Đừng ngồi chung bàn trong bài kiểm tra phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

share a table with a strangerngồi chung bàn với người lạ
mind sharing a tablengại ngồi chung bàn
share a table at lunchngồi chung bàn lúc trưa
ask to share a tablexin ngồi chung bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1