Nghĩa · Meaning
rũ bỏ, giũ đi
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng shake off khi muốn nói giũ cái gì bám bên ngoài ra bằng động tác lắc, hoặc thoát khỏi cảm giác khó chịu. Ở công ty, bạn shake off rain trên áo khoác trước khi vào phòng họp; ở lớp, học sinh shake off chalk dust khỏi tay; đời thường, chó shake off water sau khi tắm. Dễ nhầm với take off: take off là cởi/tháo ra, còn shake off là giũ cho rơi. Cụm quen thuộc: shake off the dust, shake off a cold.
Sắc thái · Nuance
“Rũ bỏ” trong tiếng Việt có thể nghe trừu tượng hoặc mạnh, còn “shake off” thường rất cụ thể: lắc người, áo, ô để nước/bụi rơi ra. Nó cũng nói bóng về hết bệnh nhẹ hay tâm trạng xấu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Shake off the rain before you enter the room.”
Hãy giũ nước mưa trước khi bạn vào phòng.
“He shakes off his umbrella near the door.”
Anh ấy giũ nước trên chiếc ô gần cửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shakes off→shakes‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Shake off the crumbs from your coat.”
Hãy giũ những mảnh vụn khỏi áo khoác của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Shake off→shake‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →