shake off

ʃeɪk ɔːf
shayk·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rũ bỏ, giũ đi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng shake off khi muốn nói giũ cái gì bám bên ngoài ra bằng động tác lắc, hoặc thoát khỏi cảm giác khó chịu. Ở công ty, bạn shake off rain trên áo khoác trước khi vào phòng họp; ở lớp, học sinh shake off chalk dust khỏi tay; đời thường, chó shake off water sau khi tắm. Dễ nhầm với take off: take off là cởi/tháo ra, còn shake off là giũ cho rơi. Cụm quen thuộc: shake off the dust, shake off a cold.

Sắc thái · Nuance

“Rũ bỏ” trong tiếng Việt có thể nghe trừu tượng hoặc mạnh, còn “shake off” thường rất cụ thể: lắc người, áo, ô để nước/bụi rơi ra. Nó cũng nói bóng về hết bệnh nhẹ hay tâm trạng xấu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeLoại bỏ một thứ, không nói rõ cách thực hiện.
brush offPhủi bằng tay hoặc bàn chải; cũng có nghĩa xem nhẹ lời nói hay lo lắng.
shake offGiũ bỏ bằng cách lắc, hoặc thoát khỏi cảm giác, bệnh hay lo lắng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Shake off the rain before you enter the room.

Hãy giũ nước mưa trước khi bạn vào phòng.

💡 meeting

He shakes off his umbrella near the door.

Anh ấy giũ nước trên chiếc ô gần cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shakes offshakes‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Shake off the crumbs from your coat.

Hãy giũ những mảnh vụn khỏi áo khoác của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Shake offshake‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shake off the watergiũ nước đi
shake off a coldkhỏi cảm lạnh
shake off the dustgiũ sạch bụi
shake off a bad moodthoát khỏi tâm trạng xấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1