set the date

set ðə deɪt
seht·thuh·dayt3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chọn ngày

Cách dùng · Usage

Set the date nghĩa là chốt một ngày cụ thể cho sự kiện sau khi đã bàn bạc hoặc còn đang mở lịch. Ở công sở: set the date for a team lunch; khi học: chọn ngày thuyết trình nhóm; đời thường: chốt ngày cưới hoặc khám bệnh. Dễ lẫn với make a date: make a date thường là hẹn gặp, đôi khi lãng mạn; set the date nhấn vào việc ấn định ngày. Cụm thường gặp: set the date for.

Sắc thái · Nuance

“Chọn ngày” nghe như chỉ pick một ngày, còn set the date thường hàm ý quyết định chính thức để người khác dựa vào. Nó dùng cho sự kiện, họp, cưới, hạn chót, giọng trung tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

set the dateDùng khi ngày được ấn định hoặc chốt chính thức.
pick a dateNhẹ hơn, chỉ việc chọn một ngày trong vài lựa chọn.
schedule the meetingTập trung vào việc đưa cuộc họp vào lịch, không chỉ chọn ngày.
decide on a dateNhấn mạnh việc quyết định ngày sau khi cân nhắc hoặc thảo luận.
fix the dateCó nghĩa chốt ngày, đặc biệt thường nghe trong Anh-Anh.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's set the date for our team lunch.

Chúng ta hãy chọn ngày cho bữa trưa của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will set the date in the email.

Tôi sẽ chọn ngày trong email.

🤝 interview

Set the date for the interview this week.

Hãy chọn ngày phỏng vấn trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the date for the weddingấn định ngày cưới
set the date by Fridaychốt ngày trước thứ Sáu
set a new datechọn ngày mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1