Nghĩa · Meaning
chọn ngày
Cách dùng · Usage
Set the date nghĩa là chốt một ngày cụ thể cho sự kiện sau khi đã bàn bạc hoặc còn đang mở lịch. Ở công sở: set the date for a team lunch; khi học: chọn ngày thuyết trình nhóm; đời thường: chốt ngày cưới hoặc khám bệnh. Dễ lẫn với make a date: make a date thường là hẹn gặp, đôi khi lãng mạn; set the date nhấn vào việc ấn định ngày. Cụm thường gặp: set the date for.
Sắc thái · Nuance
“Chọn ngày” nghe như chỉ pick một ngày, còn set the date thường hàm ý quyết định chính thức để người khác dựa vào. Nó dùng cho sự kiện, họp, cưới, hạn chót, giọng trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's set the date for our team lunch.”
Chúng ta hãy chọn ngày cho bữa trưa của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for our→for‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will set the date in the email.”
Tôi sẽ chọn ngày trong email.
“Set the date for the interview this week.”
Hãy chọn ngày phỏng vấn trong tuần này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →