Nghĩa · Meaning
gửi cho
Cách dùng · Usage
“Send to” dùng khi nói chuyển một thứ đến người, nhóm, địa chỉ hoặc nơi nhận cụ thể. Ở công việc: gửi file cho sếp. Khi học: gửi bài luận cho giáo viên. Đời thường: gửi ảnh cho gia đình qua điện thoại. Dễ nhầm với “send for”: “send to” là gửi đến ai/đâu; “send for” là gọi người hoặc yêu cầu đem thứ gì đến. Mẫu câu rất thường gặp: “send the file to me.”
Sắc thái · Nuance
“Gửi cho” gần đúng, nhưng send to luôn cần người hoặc nơi nhận sau to. Nó nhấn mạnh hướng gửi đến đích, không nói việc nộp bài. Từ này trung tính, dùng cho file, tin nhắn, bưu kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “gửi tôi file” không cần giới từ, người học hay viết “send me to the file” hoặc “send the file for me.” Đúng là “send the file to me,” hoặc ngắn hơn “send me the file.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Send the file to me.”
Gửi tệp cho tôi.
“Please send the list to the team.”
Vui lòng gửi danh sách cho nhóm.
“Send the slides to everyone.”
Gửi các slide cho mọi người.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →