school supplies
Nghĩa · Meaning
đồ dùng học tập
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều khi chuẩn bị đi học: mua bút, vở, keo dán, màu vẽ; hỏi con đã mang đủ chưa; hoặc xem danh sách đầu năm của giáo viên. Thường nói về đồ dùng nhỏ mang đến lớp.
Sắc thái · Nuance
“Đồ dùng học tập” nghe rộng như mọi thứ phục vụ việc học, kể cả bàn ghế hay máy tính ở nhà. School supplies thường là vật dụng học sinh mang hoặc mua đầu năm: bút, vở, keo, cặp; giọng đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người học hay nói “a school supply” khi nói cả bộ đồ: sai “I bought a school supply”, đúng “I bought school supplies” hoặc “some school supplies”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I forgot to bring my school supplies for art class today.”
Hôm nay mình quên mang đồ dùng học tập cho tiết mỹ thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got to→gottaNghe như “gó-rờ”Rút gọn
Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.
- for art→for‿artNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's go shopping for school supplies before classes start.”
Đi mua đồ dùng học tập trước khi vào học nhé.
“Mom bought me new school supplies for the new semester.”
Mẹ mua cho mình đồ dùng học tập mới cho học kỳ mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →