Nghĩa · Meaning
sợ hãi
Cách dùng · Usage
Scared diễn tả cảm giác sợ vì nghĩ có nguy hiểm, điều bất ngờ, hoặc chuyện mình không kiểm soát được. Ở công việc: scared of making a mistake; học tập: scared before an oral exam; đời sống: scared of a loud noise. Dễ nhầm với afraid: afraid cũng là sợ nhưng trang trọng hơn hoặc dùng trong câu lịch sự như I’m afraid not. Cụm hay dùng: scared of, scared to do something.
Sắc thái · Nuance
“Sợ hãi” có thể nghe nặng như hoảng loạn, nhưng scared là từ rất thường ngày, dùng cho nỗi sợ nhẹ đến mạnh. Nó tự nhiên hơn afraid trong lời nói, nhất là với trẻ em, phim, chó, bóng tối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “scared with the dog” vì tiếng Việt dùng “sợ con chó” không cần giới từ tương đương. Trong tiếng Anh, người sợ dùng scared of: “I was scared of the big dog.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The child is scared of the dark.”
Đứa trẻ sợ bóng tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- child is→child‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- scared of→scared‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I was scared of the big dog.”
Tôi sợ con chó lớn.
“Don't be scared; I'm right here.”
Đừng sợ; tôi ở ngay đây.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →