scared

skɛrd
skehrd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sợ hãi

Cách dùng · Usage

Scared diễn tả cảm giác sợ vì nghĩ có nguy hiểm, điều bất ngờ, hoặc chuyện mình không kiểm soát được. Ở công việc: scared of making a mistake; học tập: scared before an oral exam; đời sống: scared of a loud noise. Dễ nhầm với afraid: afraid cũng là sợ nhưng trang trọng hơn hoặc dùng trong câu lịch sự như I’m afraid not. Cụm hay dùng: scared of, scared to do something.

Sắc thái · Nuance

“Sợ hãi” có thể nghe nặng như hoảng loạn, nhưng scared là từ rất thường ngày, dùng cho nỗi sợ nhẹ đến mạnh. Nó tự nhiên hơn afraid trong lời nói, nhất là với trẻ em, phim, chó, bóng tối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “scared with the dog” vì tiếng Việt dùng “sợ con chó” không cần giới từ tương đương. Trong tiếng Anh, người sợ dùng scared of: “I was scared of the big dog.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

scaredCách nói thân mật và dễ dùng nhất cho cảm giác sợ.
afraidGần nghĩa nhưng trang trọng và thận trọng hơn một chút.
frightenedHợp với trạng thái bỗng hoảng sợ vì điều gì xảy ra.
terrifiedMạnh nhất trong nhóm, chỉ nỗi sợ cực độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 feelings

The child is scared of the dark.

Đứa trẻ sợ bóng tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • child ischild‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • scared ofscared‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I was scared of the big dog.

Tôi sợ con chó lớn.

👨‍👩‍👧 family

Don't be scared; I'm right here.

Đừng sợ; tôi ở ngay đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scared of the darksợ bóng tối
get scaredbị sợ, hoảng lên
scared to deathsợ chết khiếp
too scared to movequá sợ để cử động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1