set an alarm

sɛt ən əˈlɑrm
seht·uhn·uh·LAHRM4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đặt báo thức

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng set an alarm khi muốn điện thoại, đồng hồ hay thiết bị nhắc mình đúng giờ. Ở công việc: set an alarm for a 9 a.m. call; khi học: set an alarm before an online exam; đời thường: set an alarm so you do not miss the bus. Dễ nhầm với turn on an alarm: turn on là bật báo thức đã có, set là chọn giờ. Cụm quen thuộc: set an alarm for six.

Sắc thái · Nuance

“Đặt báo thức” dịch khá sát, nhưng set an alarm tập trung vào việc chọn giờ cho chuông reo, không phải đặt cái đồng hồ ở đâu. Cụm này trung tính, rất đời thường, dùng cho điện thoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “đặt báo thức lúc 6 giờ”, người Việt dễ nói “set an alarm at six.” Nói được trong vài ngữ cảnh, nhưng tự nhiên nhất là “set an alarm for six.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

set an alarmCài trước giờ báo thức sẽ reo.
turn off the alarmTắt báo thức đang reo.
snoozeHoãn báo thức trong vài phút để nó reo lại sau.
set a timerCài báo sau một khoảng thời gian, không phải một giờ cụ thể.
alarmHợp khi muốn thức dậy vào một thời điểm nhất định.
timerHợp khi cần đếm ngược, như kiểm tra mì hoặc pasta sau mười phút.

Câu ví dụ · Examples

💡 Before sleeping

I set an alarm for six.

Tôi đặt báo thức lúc sáu giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • set anset‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Big day tomorrow

Set an alarm. We leave early tomorrow.

Hãy đặt báo thức. Ngày mai chúng ta đi sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Set anset‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • leave earlyleave‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Waking up late

I forgot to set an alarm last night.

Tối qua tôi quên đặt báo thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • set anset‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set an alarm for tomorrowđặt báo thức ngày mai
set an alarm on your phoneđặt báo thức trên điện thoại
set two alarmsđặt hai báo thức
set an early alarmđặt báo thức sớm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1