save the file

seɪv ðə faɪl
sayv·thuh·feyel3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lưu tệp

Cách dùng · Usage

Dùng khi nhắc ai giữ lại bản đang làm trên máy, nhất là trước khi tắt máy, gửi email hoặc rời bàn. Người bản xứ nói câu này rất thường trong văn phòng, lớp học tin học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

saveDùng khi ghi lại thay đổi của tệp để tránh mất dữ liệu.
storeNhấn mạnh việc cất dữ liệu ở một nơi, nhất là khi vị trí lưu trữ quan trọng.
back upTạo bản sao riêng để phòng khi bản gốc bị mất hoặc hỏng.
downloadLà đưa tệp từ Internet về thiết bị, không cùng điểm bắt đầu với save.
keepNghĩa là giữ lại và không bỏ đi, không thay cho thao tác bấm lưu tệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Save the file before you go to lunch.

Hãy lưu tệp trước khi bạn đi ăn trưa.

💡 email

Save the file before you send the email.

Hãy lưu tệp trước khi bạn gửi email.

🤝 interview

Save the file with your interview notes.

Hãy lưu tệp có ghi chú phỏng vấn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your interviewyour‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save the file firstlưu tệp trước
save the file as a PDFlưu tệp dạng PDF
save it to the desktoplưu vào màn hình nền
save your changeslưu thay đổi của bạn
forget to save the filequên lưu tệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1