save

seɪv
sayv1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiết kiệm, để dành

Cách dùng · Usage

Save được chọn khi muốn giữ lại tiền, thời gian, dữ liệu hoặc công sức để dùng sau hay tránh mất mát. Ở công việc: save a file trước khi gửi; học tập: save notes trong laptop; đời thường: save money for a trip. Dễ nhầm với keep: keep là giữ nguyên, còn save nhấn mạnh để dành hoặc cứu khỏi mất. Cụm hay gặp: save time, save money, save up.

Sắc thái · Nuance

“Tiết kiệm” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến tiền, nhưng save còn là giữ lại thời gian, công sức, dữ liệu hoặc cứu ai đó tùy ngữ cảnh. Với nghĩa tiền, nó đời thường và thực dụng, không quá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

saveRộng, nói giữ khỏi mất mát hoặc giảm chi phí.
keepChỉ tiếp tục giữ lại, ít gợi việc tích lũy tiền có kế hoạch.
storeHợp khi cất đồ hoặc dữ liệu vào một nơi để bảo quản.
rescueTập trung vào cứu người khỏi nguy hiểm, không dùng cho save money.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

I save money for a trip.

Tôi tiết kiệm tiền cho một chuyến đi.

💡 shopping

You can save money with this sale.

Bạn có thể tiết kiệm tiền với đợt giảm giá này.

💡 daily

Let's save some food for later.

Hãy để dành một ít thức ăn cho sau này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save moneytiết kiệm tiền
save timetiết kiệm thời gian
save a filelưu một tệp
save for a tripđể dành cho chuyến đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1