Nghĩa · Meaning
tiết kiệm, để dành
Cách dùng · Usage
Save được chọn khi muốn giữ lại tiền, thời gian, dữ liệu hoặc công sức để dùng sau hay tránh mất mát. Ở công việc: save a file trước khi gửi; học tập: save notes trong laptop; đời thường: save money for a trip. Dễ nhầm với keep: keep là giữ nguyên, còn save nhấn mạnh để dành hoặc cứu khỏi mất. Cụm hay gặp: save time, save money, save up.
Sắc thái · Nuance
“Tiết kiệm” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến tiền, nhưng save còn là giữ lại thời gian, công sức, dữ liệu hoặc cứu ai đó tùy ngữ cảnh. Với nghĩa tiền, nó đời thường và thực dụng, không quá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I save money for a trip.”
Tôi tiết kiệm tiền cho một chuyến đi.
“You can save money with this sale.”
Bạn có thể tiết kiệm tiền với đợt giảm giá này.
“Let's save some food for later.”
Hãy để dành một ít thức ăn cho sau này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →