sale

seɪl
sayl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đợt giảm giá

Cách dùng · Usage

Sale được dùng khi cửa hàng bán hàng rẻ hơn giá thường trong một thời gian. Ở công việc, phòng mua sắm chờ laptop on sale; khi học, sinh viên mua sách giảm giá; đời thường, bạn săn áo khoác cuối mùa. Đừng nhầm với sell: sell là hành động bán, sale là đợt hoặc mức giảm. Cụm cố định rất thường gặp: on sale, have a sale, summer sale.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discountNhấn vào số tiền hoặc phần trăm được giảm từ giá gốc.
clearanceLà đợt bán giảm sâu để xả hàng tồn, hay thấy cuối mùa.
dealMang tính hội thoại, nói cơ hội mua được điều kiện tốt hoặc giá hời.
saleChỉ rộng cả sự kiện hoặc tình trạng đang bán giảm giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

These shoes are on sale.

Đôi giày này đang được giảm giá.

💡 money

I bought this coat on sale.

Tôi đã mua chiếc áo khoác này khi giảm giá.

💡 daily

The store has a big sale today.

Cửa hàng có đợt giảm giá lớn hôm nay.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

summer saleđợt giảm giá hè
tickets on salevé đang được bán
a house for salenhà rao bán
end-of-season salegiảm giá cuối mùa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1