Nghĩa · Meaning
thẻ chìa khóa ra vào
Cách dùng · Usage
Key card là thẻ nhựa hoặc thẻ từ dùng để mở cửa phòng, văn phòng hay khu vực chỉ người có quyền mới vào được. Ở công việc: quẹt thẻ vào tòa nhà; trong học tập: mở phòng thí nghiệm; đời thường: vào phòng khách sạn. Dễ nhầm với key: key thường là chìa kim loại, còn key card là thẻ điện tử. Cụm tự nhiên: swipe your key card hoặc key card access.
Sắc thái · Nuance
“Thẻ chìa khóa” khiến người Việt có thể hình dung một chìa khóa thật gắn với thẻ. Key card là thẻ nhựa hoặc thẻ từ mở cửa bằng quẹt, chạm hoặc đưa vào máy đọc; cách nói khách sạn, văn phòng, rất thực dụng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “quẹt thẻ” cho nhiều loại thẻ, người học dùng “scan the key card” cho mọi hành động. Với máy quẹt nói “swipe the key card”; với đầu đọc chạm nói “tap the key card”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your key card is ready at the front desk.”
Thẻ chìa khóa của bạn đã sẵn sàng ở bàn tiếp tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- card is→card‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I use a key card to enter the building.”
Tôi dùng thẻ chìa khóa để vào tòa nhà.
“This key card opens only the meeting room.”
Thẻ chìa khóa này chỉ mở được phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- card opens→card‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →