ride

raɪd
reyed1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi (xe), cưỡi

Cách dùng · Usage

Ride dùng khi đi bằng phương tiện mà bạn ngồi lên hoặc ngồi trong, và cũng dùng cho cưỡi ngựa, đi xe đạp. Ở công ty: ride the train to work; khi học: ride the bus to campus; đời thường: ride a bike in the park. Dễ nhầm với drive: drive là tự lái xe; ride có thể chỉ là hành khách. Với taxi đôi khi nói take a taxi tự nhiên hơn. Cụm hay gặp: ride the bus, go for a ride.

Sắc thái · Nuance

“Đi xe” trong tiếng Việt rất rộng, nên người học dễ dùng ride cho mọi phương tiện. Trong tiếng Anh, ride hợp với xe buýt, xe đạp, xe máy, ngựa; với ô tô riêng thường nói go by car hoặc drive.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi xe buýt” không cần mạo từ, người học viết I ride bus every morning. Tiếng Anh cần the/a với phương tiện cụ thể: I ride the bus every morning.

Phân biệt từ đồng nghĩa

driveLà tự lái ô tô, khác với ride về vai trò người điều khiển.
rideNói trải nghiệm đi trên phương tiện hoặc cưỡi một thứ gì đó.
takeTrung tính khi nói sử dụng phương tiện, tập trung vào lựa chọn di chuyển.
take the busCụm tự nhiên để nói đi xe buýt như hành khách.
take a taxiCụm tự nhiên để nói đi taxi, không nhấn vào cảm giác ngồi xe.
get onChỉ khoảnh khắc bước lên xe buýt hoặc tàu, không phải toàn bộ chuyến đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

I ride the bus every morning.

Tôi đi xe buýt mỗi sáng.

💡 leisure

Do you want to ride bikes with me?

Bạn có muốn đạp xe với tôi không?

💡 directions

Can I get a ride to the station?

Tôi đi nhờ xe đến nhà ga được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ride a bikeđi xe đạp
ride the busđi xe buýt
get a ride homeđược chở về nhà
give someone a ridechở ai đó đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1