Nghĩa · Meaning
báo cáo, bản báo cáo
Cách dùng · Usage
Report thường là tài liệu công việc, học tập hoặc tin tức: báo cáo doanh số, báo cáo thí nghiệm, báo cáo sự cố. Hay đi với write, finish, submit, send hoặc read a report.
Phân biệt từ đồng nghĩa
reportVăn bản hoặc phần trình bày tổng hợp sự thật và kết quả.
essayBài viết trình bày lập luận hoặc suy nghĩ cá nhân.
paperBài học thuật hoặc bài nộp ở trường, phạm vi học thuật hơn.
summaryBản tóm tắt ngắn của nội dung dài, không nhất thiết có phát hiện mới.
reviewBài đánh giá hoặc phê bình, nhấn vào nhận xét hơn là báo cáo sự thật.
Câu ví dụ · Examples
💡 office
“I need to finish this report today.”
Tôi cần hoàn thành bản báo cáo này hôm nay.
💡 office
“Please send me the report by email.”
Xin hãy gửi cho tôi bản báo cáo qua email.
💡 office
“The report is on your desk.”
Bản báo cáo ở trên bàn của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
write a reportviết một báo cáo
finish the reporthoàn thành báo cáo
send the reportgửi báo cáo
weather reportbản tin thời tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →