rest

rɛst
rehst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nghỉ ngơi; sự nghỉ ngơi

Cách dùng · Usage

Rest xuất hiện khi người nói muốn nói dừng hoạt động để hồi sức, nhất là khi mệt, ốm hoặc vừa làm xong việc nặng. Trong công việc: rest after a long shift; học tập: rest your eyes after reading; đời thường: rest on the sofa. Dễ nhầm với sleep: sleep là ngủ thật sự, còn rest có thể chỉ nằm yên hoặc thư giãn. Cụm tự nhiên: get some rest.

Sắc thái · Nuance

“Nghỉ” trong tiếng Việt có thể là nghỉ học, nghỉ làm, hoặc nghỉ việc; rest hẹp hơn khi nói cơ thể dừng hoạt động để hồi sức. Nó mang sắc thái chăm sóc sức khỏe, không tự động nghĩa là nghỉ phép.

Phân biệt từ đồng nghĩa

restChỉ nghỉ để cơ thể hoặc tinh thần hồi phục.
relaxNhấn mạnh thả lỏng và bớt căng thẳng.
sleepChỉ việc ngủ thật sự, hẹp hơn rest.
breakChỉ khoảng dừng trong công việc hay học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

You are sick, so you need to rest.

Bạn bị ốm, nên bạn cần nghỉ ngơi.

💡 daily

I rest on the sofa after work.

Tôi nghỉ ngơi trên ghế sô pha sau giờ làm.

💡 home

Let's rest for a few minutes.

Chúng ta hãy nghỉ ngơi vài phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get some restnghỉ ngơi một chút
take a short restnghỉ ngắn một lát
rest at homenghỉ ngơi ở nhà
need restcần nghỉ ngơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1