Nghĩa · Meaning
nghỉ ngơi; sự nghỉ ngơi
Cách dùng · Usage
Rest xuất hiện khi người nói muốn nói dừng hoạt động để hồi sức, nhất là khi mệt, ốm hoặc vừa làm xong việc nặng. Trong công việc: rest after a long shift; học tập: rest your eyes after reading; đời thường: rest on the sofa. Dễ nhầm với sleep: sleep là ngủ thật sự, còn rest có thể chỉ nằm yên hoặc thư giãn. Cụm tự nhiên: get some rest.
Sắc thái · Nuance
“Nghỉ” trong tiếng Việt có thể là nghỉ học, nghỉ làm, hoặc nghỉ việc; rest hẹp hơn khi nói cơ thể dừng hoạt động để hồi sức. Nó mang sắc thái chăm sóc sức khỏe, không tự động nghĩa là nghỉ phép.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You are sick, so you need to rest.”
Bạn bị ốm, nên bạn cần nghỉ ngơi.
“I rest on the sofa after work.”
Tôi nghỉ ngơi trên ghế sô pha sau giờ làm.
“Let's rest for a few minutes.”
Chúng ta hãy nghỉ ngơi vài phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →