Nghĩa · Meaning
cưỡi/đạp/lái đi (bằng xe đạp, xe máy...)
Sắc thái · Nuance
“Đi khỏi” nghe như rời đi nói chung, nhưng ride away nhấn mạnh người đó rời chỗ bằng cách đang cưỡi/đạp/lái một phương tiện nhỏ hoặc con vật. Nó tạo hình ảnh chuyển động nhìn thấy được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đạp xe đi” hoặc “lái xe đi” theo từng xe, người học viết He ride away by bike. Cần chia thì và dùng on: He rode away on his bike.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She hopped on her bike and rode away after the talk.”
Cô ấy nhảy lên xe đạp và đạp đi sau buổi nói chuyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hopped on→hopped‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- bike and→bike‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rode away→rode‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He rides away from the office gate.”
Anh ấy phóng xe rời khỏi cổng văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rides away→rides‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gate→gaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We ride away after lunch.”
Chúng tôi phóng xe rời đi sau bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →