ride away

raɪd əˈweɪ
reyed·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cưỡi/đạp/lái đi (bằng xe đạp, xe máy...)

Sắc thái · Nuance

“Đi khỏi” nghe như rời đi nói chung, nhưng ride away nhấn mạnh người đó rời chỗ bằng cách đang cưỡi/đạp/lái một phương tiện nhỏ hoặc con vật. Nó tạo hình ảnh chuyển động nhìn thấy được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đạp xe đi” hoặc “lái xe đi” theo từng xe, người học viết He ride away by bike. Cần chia thì và dùng on: He rode away on his bike.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drive awayLái ô tô hoặc xe tải rời đi, trọng tâm là người điều khiển xe.
cycle awayĐạp xe rời đi, giới hạn ở xe đạp.
leaveRời đi nói chung, không nêu phương tiện.
ride awayRời đi bằng xe đạp, xe máy hoặc vật cưỡi, nhấn vào việc cưỡi hay đi xe.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She hopped on her bike and rode away after the talk.

Cô ấy nhảy lên xe đạp và đạp đi sau buổi nói chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hopped onhopped‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • bike andbike‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rode awayrode‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He rides away from the office gate.

Anh ấy phóng xe rời khỏi cổng văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rides awayrides‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We ride away after lunch.

Chúng tôi phóng xe rời đi sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ride away on a scooterđi khỏi bằng scooter
ride away from the houserời nhà bằng xe
watch him ride awaynhìn anh ấy đi xa
ride away down the roadđi xa dọc đường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1