Nghĩa · Meaning
nồi cơm điện
Cách dùng · Usage
Trong đời sống hằng ngày, từ này chỉ thiết bị nấu cơm tự động ở bếp gia đình, ký túc xá, văn phòng nhỏ; thường đi với các động từ như plug in, turn on, beep, keep warm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Mom starts the rice cooker before everyone wakes up.”
Mẹ bật nồi cơm điện trước khi mọi người thức dậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before everyone→before‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wakes up→wakes‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The rice cooker beeps when the rice is ready.”
Nồi cơm điện kêu bíp khi cơm chín.
“We bought a small rice cooker for the new apartment.”
Chúng tôi mua một nồi cơm điện nhỏ cho căn hộ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bought a→bought‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new apartment→new‿apartmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →