receptionist

rɪˈsepʃənɪst
rih·SEHP·shuh·nihst4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhân viên lễ tân

Cách dùng · Usage

Receptionist chỉ người ngồi ở quầy lễ tân, tiếp khách, trả lời điện thoại và hướng dẫn thủ tục. Ở văn phòng, bạn báo với receptionist khi đến phỏng vấn; ở trường, hỏi phòng học; trong đời thường, check in khách sạn qua receptionist. Dễ nhầm với secretary: secretary thường hỗ trợ hành chính cho một người hay nhóm. Cụm hay gặp: hotel receptionist, front-desk receptionist.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng cấu trúc “quầy lễ tân”, người Việt dễ nói “receptionist counter” khi muốn chỉ nơi. Tự nhiên hơn là “front desk” hoặc “reception desk.” Với người, nói “Talk to the receptionist.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

secretaryNgười hỗ trợ lịch, giấy tờ và liên lạc cho cá nhân hoặc bộ phận.
clerkNhân viên xử lý giấy tờ, bán hàng hoặc giao dịch tại văn phòng, cửa hàng.
conciergeNhân viên khách sạn hỗ trợ đặt chỗ, đi lại và gợi ý dịch vụ.
receptionistNgười ở quầy tiếp tân, đón khách và tiếp nhận yêu cầu ban đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The receptionist can help you.

Nhân viên lễ tân có thể giúp bạn.

💡 lunch

Tell the receptionist before lunch.

Hãy báo cho nhân viên lễ tân trước bữa trưa.

💡 email

Please email the receptionist.

Xin hãy gửi email cho nhân viên lễ tân.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk to the receptionistnói với lễ tân
receptionist deskbàn nhân viên lễ tân
call the receptionistgọi lễ tân
the clinic receptionistlễ tân phòng khám
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1