receptionist
Nghĩa · Meaning
nhân viên lễ tân
Cách dùng · Usage
Receptionist chỉ người ngồi ở quầy lễ tân, tiếp khách, trả lời điện thoại và hướng dẫn thủ tục. Ở văn phòng, bạn báo với receptionist khi đến phỏng vấn; ở trường, hỏi phòng học; trong đời thường, check in khách sạn qua receptionist. Dễ nhầm với secretary: secretary thường hỗ trợ hành chính cho một người hay nhóm. Cụm hay gặp: hotel receptionist, front-desk receptionist.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng cấu trúc “quầy lễ tân”, người Việt dễ nói “receptionist counter” khi muốn chỉ nơi. Tự nhiên hơn là “front desk” hoặc “reception desk.” Với người, nói “Talk to the receptionist.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The receptionist can help you.”
Nhân viên lễ tân có thể giúp bạn.
“Tell the receptionist before lunch.”
Hãy báo cho nhân viên lễ tân trước bữa trưa.
“Please email the receptionist.”
Xin hãy gửi email cho nhân viên lễ tân.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →