read aloud

riːd əˈlaʊd
reed·uh·LOWD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đọc to thành tiếng

Cách dùng · Usage

“Read aloud” được dùng khi người nói muốn ai đó đọc chữ thành tiếng để người khác nghe, không phải đọc thầm. Trong lớp học, giáo viên bảo học sinh read aloud a paragraph; ở công ty, bạn read aloud an email trong cuộc họp; ở nhà, cha mẹ read aloud a story cho con. Dễ nhầm với “read out”: read out thường là đọc danh sách, số liệu, kết quả. Cụm quen thuộc: read aloud to the class.

Sắc thái · Nuance

“Đọc to” có thể bị hiểu là đọc với âm lượng lớn, nhưng read aloud chỉ cần đọc thành tiếng để người khác nghe, không nhất thiết hét hay rất to. Cụm này tự nhiên trong lớp học, gia đình và hướng dẫn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

read aloudCách nói chung nhất khi nhìn chữ viết và đọc thành tiếng.
reciteGợi việc đọc thuộc lòng thơ hoặc lời thoại, thường không cần nhìn sách.
narrateHợp khi kể hoặc đọc như đang thuyết minh câu chuyện, cảnh phim hay sách nói.
read outHay dùng khi đọc to từng tên, số hoặc kết quả cho người khác nghe.
speakChỉ hành động nói nói chung, nên có thể không bao gồm việc đọc chữ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Read aloud the lunch menu for me.

Hãy đọc to thực đơn bữa trưa cho tôi nghe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Read aloudread‿aloudNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I read aloud the email to my coworker.

Tôi đã đọc to email cho đồng nghiệp nghe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read aloudread‿aloudNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

You may read aloud one short sentence.

Bạn có thể đọc to một câu ngắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

read aloud to the classđọc trước lớp
read aloud at bedtimeđọc lúc đi ngủ
ask students to read aloudyêu cầu học sinh đọc to
read the sentence aloudđọc to câu đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1