print the ticket

prɪnt ðə ˈtɪkɪt
prihnt·thuh·TIH·kiht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

in vé

Sắc thái · Nuance

“Print the ticket” nghĩa là tạo bản vé trên giấy, thường từ email, website, hoặc mã đặt chỗ. Nó không hàm ý mua vé; vé đã có sẵn, việc cần làm là in ra để mang theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

printĐộng từ chuẩn cho việc dùng máy in để tạo bản giấy của vé.
print outMang sắc thái hội thoại hơn, nhấn mạnh bản giấy được in ra từ máy.
copyLà sao chép tài liệu hoặc tệp, không nhất thiết tạo bản giấy.
downloadLà lưu từ Internet về thiết bị; chỉ sau đó mới có thể in ra giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Print the ticket before the lunch event.

Hãy in vé trước sự kiện ăn trưa.

💡 email

Print the ticket from the email.

Hãy in vé từ email.

🤝 interview

Print the ticket for the building gate.

Hãy in vé cho cổng tòa nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

print the ticket at homein vé ở nhà
print the ticket in advancein vé trước
print out the ticketin vé ra
need to print the ticketcần in vé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1