Nghĩa · Meaning
in
Cách dùng · Usage
Print là hành động đưa tài liệu từ máy tính ra giấy, hoặc tạo chữ/hình bằng máy in. Ở văn phòng, bạn print hợp đồng; khi học, sinh viên print bài đọc để ghi chú; hằng ngày, khách du lịch print vé hoặc thẻ lên máy bay. Đừng lẫn với write là viết tay, hay copy là sao chép. Cụm quen thuộc: print a document, print out, in print.
Sắc thái · Nuance
“Print” là dùng máy in để đưa chữ hoặc hình ra giấy; không phải “in” theo nghĩa xuất bản sách báo nói chung trong mọi ngữ cảnh. Từ này rất đời thường, dùng ở văn phòng, trường học, vé, mẫu đơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you print this page for me?”
Bạn in trang này giúp tôi được không?
“I need to print my ticket.”
Tôi cần in vé của mình.
“The printer is out of paper, I can't print.”
Máy in hết giấy rồi, tôi không in được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- printer is→printer‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- paper I→paper‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →