Nghĩa · Meaning
nồi
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng pot khi nói đến đồ đựng sâu để nấu trên bếp, nhất là có nước hoặc món hầm. Ở nhà: boil pasta in a pot, nấu mì. Ở chỗ làm: the coffee pot trong phòng nghỉ. Khi học: a pot for a science experiment. Dễ nhầm với pan: pan nông để chiên; pot sâu để luộc, nấu canh. Cụm quen thuộc: a pot of soup, a pot of rice.
Sắc thái · Nuance
“Pot” dịch là “nồi”, nhưng tiếng Anh dùng rộng hơn: nồi nấu ăn, chậu cây, hoặc một lượng chứa trong nồi như “a pot of tea”. Không phải mọi “nồi” Việt đều là “pot”; chảo là “pan”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nồi cơm”, người học dễ viết “the rice pot is ready” khi muốn nói cơm chín. Tự nhiên hơn là “The rice is ready” hoặc “The pot of rice is ready” nếu nhấn mạnh cả nồi cơm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I make soup in a big pot.”
Tôi nấu súp trong một cái nồi lớn.
“The pot of rice is ready.”
Nồi cơm đã sẵn sàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pot of→pot‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rice is→rice‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The pot is boiling on the stove.”
Cái nồi đang sôi trên bếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pot is→pot‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- boiling on→boiling‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →