Nghĩa · Meaning
khoai tây
Cách dùng · Usage
potato là từ người bản xứ dùng cho củ khoai tây trong món ăn, mua bán thực phẩm hoặc hướng dẫn nấu nướng. Ở căng tin công ty, baked potato có thể là món phụ; trong lớp dinh dưỡng, học sinh so sánh potato với rice; ở nhà, người ta peel potatoes trước khi nấu súp. Dễ lẫn với sweet potato: sweet potato là khoai lang, vị ngọt hơn, không phải potato thông thường.
Sắc thái · Nuance
“Potato” là “khoai tây”, không phải mọi loại “khoai”. Tiếng Việt gom nhiều củ bằng “khoai”, nên trong tiếng Anh phải tách rõ “potato”, “sweet potato”, “taro” tùy loại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều bằng hậu tố, người học hay nói “three potato” hoặc “many potato”. Khi đếm phải thêm số nhiều: “three potatoes”, “many potatoes”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I love hot potato soup.”
Tôi thích súp khoai tây nóng.
“Please peel the potatoes.”
Xin hãy gọt vỏ khoai tây.
“A bag of potatoes is on sale.”
Một túi khoai tây đang được giảm giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bag of→bag‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- potatoes→poᴅatoesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is on→is‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →