print on

prɪnt ɑːn
prihnt·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

in lên ~

Cách dùng · Usage

Print on nói về việc in chữ, hình hoặc thông tin lên một bề mặt cụ thể. Ở công ty: print the report on letterhead. Khi học: print notes on both sides of the paper. Đời thường: print a name on a birthday card. Dễ nhầm với print out; print out là in ra bản giấy, còn print on nêu chất liệu/bề mặt nhận mực. Cụm hay gặp: print on paper, print on a label.

Sắc thái · Nuance

“Print on” nhấn mạnh bề mặt nhận chữ hoặc hình: giấy, nhãn, vải, thẻ. Nó không chỉ là “in lên” vật lý; trong hướng dẫn rất tự nhiên khi chỉ định chất liệu hoặc vị trí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

print onĐưa chữ hoặc hình lên bề mặt bằng mực hay quy trình in.
stampTạo dấu bằng con dấu hoặc khuôn, thường là ấn xuống bề mặt.
engraveKhắc vào kim loại, gỗ, kính hoặc vật cứng, tạo vết sâu và bền.
write onViết trực tiếp bằng tay lên bề mặt, không phải in bằng máy.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Print the list on white paper.

Hãy in danh sách lên giấy trắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list onlist‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Print the name on the card.

Hãy in tên lên tấm thẻ.

💡 email

Please print it on both sides.

Xin hãy in nó lên cả hai mặt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

print on a labelin trên nhãn
print on fabricin trên vải
print on the frontin ở mặt trước
print text on a cardin chữ lên thẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1