pour in

pɔːr ɪn
pawr·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đổ vào, rót vào

Cách dùng · Usage

Pour in diễn tả rót hoặc đổ chất lỏng, bột, tiền hay người vào một nơi, thường có hướng vào trong. Ở công ty: investors pour in money. Khi học nấu ăn: pour in the milk slowly. Đời sống: pour in tea for guests. Dễ nhầm với pour out: pour out là đổ ra ngoài; pour in là cho vào. Cụm tự nhiên: pour in water, donations poured in.

Sắc thái · Nuance

“Pour in” không chỉ là “đổ vào” mạnh tay. Nó gợi hành động cho chất lỏng chảy vào trong tô, nồi hoặc ly, thường có kiểm soát; nếu làm rơi đồ khô, dùng “put in” hoặc “add”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo thói quen nói “đổ nước vô”, người Việt có thể viết “pour water to the bowl”. Giới từ đúng là “into” hoặc cụm động từ “pour in”: “Pour the water into the bowl” / “Pour in the water”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

addThêm nguyên liệu vào, không nói rõ cách đổ hay rót.
fillLàm cho vật chứa đầy, nhấn vào kết quả.
pour inRót hoặc đổ chất lỏng vào bằng động tác nghiêng cho chảy.
spillLàm đổ tràn ngoài ý muốn, khác với rót có chủ ý.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Pour in the water slowly so the batter stays smooth.

Hãy đổ nước vào từ từ để bột giữ được độ mịn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Pour inpour‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • batterbaᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She pours in tea for the team.

Cô ấy rót trà cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pours inpours‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Pour in a little sauce.

Hãy rót một ít nước sốt vào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pour in the waterrót nước vào
pour in some oilđổ chút dầu vào
pour in slowlyrót vào từ từ
pour in the milkrót sữa vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1