plane

pleɪn
playn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

máy bay

Cách dùng · Usage

Plane là cách nói ngắn, rất thông dụng của airplane khi nói về phương tiện bay chở người hoặc hàng. Ở công việc: nhân viên đi công tác nói My plane leaves at six. Ở trường: sinh viên trao đổi đặt vé máy bay. Đời thường: cả nhà ra sân bay đón chuyến bay trễ. Dễ nhầm với plain, nghĩa là đơn giản hoặc đồng bằng; plane đi với fly, board, ticket. Cụm hay gặp: catch a plane.

Sắc thái · Nuance

“Máy bay” dễ khiến người Việt nghĩ đến phương tiện nói chung. Plane trong câu hằng ngày thân mật hơn aircraft, thường nói về chuyến bay cụ thể của mình: our plane, my plane, not a technical term.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng tiếng Việt “đi máy bay”, người học hay viết “I go by plane to noon” hoặc “my plane go at noon.” Nói lịch trình dùng leave: “Our plane leaves at noon,” và đi bằng: “I go by plane.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

planeTừ đời thường nhất để chỉ máy bay.
airplaneCùng nghĩa với plane, đầy đủ hơn và phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
aircraftTừ chính thức rộng hơn, gồm máy bay, trực thăng và cả máy bay quân sự.
jetMáy bay dùng động cơ phản lực, không thay thế được mọi loại plane.
flightChỉ chuyến bay hoặc hành động bay, không phải bản thân máy bay.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Our plane leaves at noon.

Máy bay của chúng tôi khởi hành vào buổi trưa.

💡 travel

The plane is a little late today.

Máy bay hôm nay hơi trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plane isplane‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

I read a book on the plane.

Tôi đã đọc một cuốn sách trên máy bay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • read aread‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • book onbook‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on the planetrên máy bay
board a planelên máy bay
the plane takes offmáy bay cất cánh
miss the planelỡ chuyến bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1