Nghĩa · Meaning
số dùng để liên lạc qua điện thoại
Cách dùng · Usage
Dùng trong tình huống liên lạc hằng ngày: điền vào mẫu đơn, để dưới tên trong email, viết nhanh cho người mới gặp. Thường nói give, write, put your phone number.
Sắc thái · Nuance
“Số điện thoại” nghe như bất kỳ dãy số liên lạc nào, nhưng phone number là cụm cố định chỉ số dùng để gọi hoặc nhắn tin. Không cần thêm “telephone”; phone number đã đủ tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “số điện thoại của tôi là...,” người Việt dễ viết “My phone number has 090...” hoặc “is 090...” Với số, cách tự nhiên là “My phone number is 090...” hoặc “Call me at 090...”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wrote my phone number on a napkin at lunch.”
Tôi đã viết số điện thoại của mình lên một chiếc khăn giấy vào giờ trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number on→number‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- napkin at→napkin‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Put your phone number under your name.”
Hãy ghi số điện thoại của bạn dưới tên.
“The form asks for a phone number.”
Mẫu đơn yêu cầu điền số điện thoại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- form asks→form‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →