Nghĩa · Meaning
cái gối
Cách dùng · Usage
Pillow là vật mềm kê đầu khi ngủ hoặc nghỉ, không phải mọi loại gối trang trí. Trong khách sạn, you ask for an extra pillow; khi học ở ký túc xá, you bring your own pillow; ở nhà, you put a clean pillow on the bed. Dễ nhầm với cushion: pillow thường dùng trên giường cho đầu, cushion thường đặt trên ghế để tựa hoặc trang trí. Cụm hay gặp: pillowcase, pillow fight, soft pillow.
Sắc thái · Nuance
“Cái gối” dịch khá sát, nhưng pillow trong tiếng Anh thường là gối để kê đầu trên giường. Gối ôm, gối sofa hay đệm tựa có tên khác tùy ngữ cảnh. Từ rất đời thường, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This pillow is soft and warm.”
Chiếc gối này mềm và ấm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pillow is→pillow‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soft and→soft‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sleep with two pillows.”
Tôi ngủ với hai cái gối.
“The baby hugs her pillow at night.”
Em bé ôm gối vào ban đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- pillow at→pillow‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →