pay

peɪ
pay1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trả tiền, thanh toán

Cách dùng · Usage

Pay xuất hiện khi bạn đưa tiền hoặc thanh toán chi phí, trực tiếp hay bằng thẻ. Ở công ty: pay an invoice cho nhà cung cấp. Khi học: pay tuition trước kỳ mới. Đời thường: pay for coffee hoặc pay by card ở quán. Dễ nhầm với buy: buy là mua món gì, pay là trả tiền cho món đó. Cụm cố định thường gặp: pay for, pay in cash, pay the bill.

Sắc thái · Nuance

“Trả tiền” dễ làm người học nghĩ pay luôn đi với “money”, nhưng pay tự nó đã chứa nghĩa đưa tiền. Nó có nhiều mẫu: pay for a thing, pay a bill, pay a person, và pay attention không liên quan tiền.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trả tiền cà phê”, người học dễ viết “I pay money the coffee.” Money thừa và thiếu for. Câu đúng là “I’ll pay for the coffee” hoặc “I’ll pay the bill.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

payTừ chung nhất cho việc trả tiền hoặc thanh toán.
spendNhấn vào đã dùng bao nhiêu tiền hoặc thời gian vào việc gì.
buyNói toàn bộ hành động mua món đồ, không chỉ khoảnh khắc trả tiền.
affordChỉ có đủ tiền hoặc khả năng mua, chưa phải hành động trả tiền.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

I will pay for the coffee.

Tôi sẽ trả tiền cà phê.

💡 shopping

Can I pay by card?

Tôi có thể trả bằng thẻ không?

💡 daily

We pay the rent every month.

Chúng tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay for lunchtrả tiền bữa trưa
pay by cardtrả bằng thẻ
pay the billthanh toán hóa đơn
pay attentionchú ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1