password

ˈpæswɜːrd
PA·swurrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mật khẩu

Cách dùng · Usage

Password là chuỗi ký tự dùng để vào tài khoản, thiết bị hoặc hệ thống bảo mật. Ở công ty, bạn cần password cho email nội bộ; khi học, sinh viên nhập password để vào lớp online; đời thường, bạn quên password của Wi-Fi. Dễ nhầm với passcode/PIN: PIN thường là số ngắn, passcode hay dùng cho điện thoại, còn password có thể dài và gồm chữ, số, ký hiệu. Cụm quen: reset your password, strong password.

Sắc thái · Nuance

“Mật khẩu” nghe như bất kỳ lời bí mật nào, nhưng password trong tiếng Anh chủ yếu là mã để đăng nhập tài khoản, Wi-Fi hoặc hệ thống. Từ này trung tính, công nghệ, không trang trọng như “secret code”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có “a/the”: nói “I need password” khi muốn một mật khẩu cụ thể. Câu tự nhiên là “I need the password” hoặc “What is the Wi-Fi password?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

passwordMật khẩu dùng để đăng nhập tài khoản online hoặc máy tính.
PINMã số ngắn, thường dùng cho thẻ ngân hàng hoặc khóa điện thoại.
passcodeHay chỉ mã số mở khóa thiết bị hoặc mã vào cửa.
security codeCó thể là mã xác thực một lần hoặc mã sau thẻ, khác vai trò password.
usernameTên người dùng đi cùng mật khẩu, không phải thông tin bí mật để xác thực.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I need the password.

Tôi cần mật khẩu.

💡 meeting

The password is on the note.

Mật khẩu ở trên tờ ghi chú.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • password ispassword‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please enter the password before the demo.

Vui lòng nhập mật khẩu trước buổi demo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reset your passwordđặt lại mật khẩu
create a strong passwordtạo mật khẩu mạnh
password requiredcần mật khẩu
save the passwordlưu mật khẩu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1