onion

ˈʌnjən
UHN·yuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hành tây

Cách dùng · Usage

Onion là củ hành tây, loại tròn nhiều lớp, vị hăng khi sống và ngọt hơn khi nấu. Trong bếp nhà hàng: chop the onion finely. Khi học nấu ăn: slice an onion for soup. Đời thường: no raw onion in my sandwich. Dễ lẫn với garlic hoặc green onion: garlic là tỏi, green onion là hành lá. Cụm thường gặp: raw onion, fried onions, onion rings.

Phân biệt từ đồng nghĩa

garlicChỉ tỏi, cùng nhóm gia vị nhưng khác vị và hình dạng.
onionChỉ hành tây, thường là củ hành lớn dùng nấu ăn.
green onionChỉ hành lá, dài và mảnh hơn onion.
shallotChỉ hẹ tây hoặc hành tím nhỏ, vị tinh tế hơn onion.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

Chop the onion very small.

Thái hành tây thật nhỏ.

💡 food

I don't like raw onion.

Tôi không thích hành tây sống.

💡 shopping

We need one more onion for the soup.

Chúng ta cần thêm một củ hành tây cho món súp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need oneneed‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more onionmore‿onionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raw onionhành tây sống
red onion sliceslát hành tím
onion smellmùi hành tây
cook the onions until softnấu hành đến mềm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1