Nghĩa · Meaning
hành tây
Cách dùng · Usage
Onion là củ hành tây, loại tròn nhiều lớp, vị hăng khi sống và ngọt hơn khi nấu. Trong bếp nhà hàng: chop the onion finely. Khi học nấu ăn: slice an onion for soup. Đời thường: no raw onion in my sandwich. Dễ lẫn với garlic hoặc green onion: garlic là tỏi, green onion là hành lá. Cụm thường gặp: raw onion, fried onions, onion rings.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Chop the onion very small.”
Thái hành tây thật nhỏ.
“I don't like raw onion.”
Tôi không thích hành tây sống.
“We need one more onion for the soup.”
Chúng ta cần thêm một củ hành tây cho món súp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need one→need‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more onion→more‿onionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →