meeting

ˈmiːtɪŋ
MEE·tihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cuộc họp

Cách dùng · Usage

Meeting dùng cho lần nhiều người gặp nhau để trao đổi hoặc quyết định việc gì: ở công ty là họp dự án, ở trường là gặp giáo viên bàn điểm, trong đời thường là buổi họp cư dân chung cư. Dễ nhầm với appointment: appointment thường là lịch hẹn một-một như bác sĩ; meeting thường có nhóm và nội dung bàn bạc. Cụm thường gặp: team meeting, schedule a meeting.

Sắc thái · Nuance

“Cuộc họp” khiến người Việt nghĩ meeting luôn trang trọng như họp cơ quan. Trong tiếng Anh, meeting có thể là buổi trao đổi ngắn, lịch hẹn với giáo viên, nhóm dự án; register trung tính, tùy ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay dùng “họp” như động từ, nên có câu “I meeting at ten” hoặc “We meeting now”. Meeting là danh từ; cần be nếu tiếp diễn hoặc have nếu danh từ: “I’m meeting him” / “We have a meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meetingTừ chung nhất cho một cuộc họp.
conferenceSự kiện lớn có nhiều phiên hoặc bài trình bày, như hội nghị hay hội thảo.
appointmentCuộc hẹn vào giờ định sẵn, như khám bệnh hoặc gặp riêng.
gatheringBuổi tụ họp lỏng hơn, ít nhấn vào mục đích họp.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

We have a meeting at ten.

Chúng ta có cuộc họp lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

The meeting was very short.

Cuộc họp rất ngắn.

💡 office

I'm late for the meeting.

Tôi bị trễ cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a meetingcó cuộc họp
in a meetingđang trong cuộc họp
cancel the meetinghủy cuộc họp
schedule a meetinglên lịch họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1