meet downstairs

miːt ˌdaʊnˈsterz
meet·down·STEHRZ3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gặp nhau ở tầng dưới

Cách dùng · Usage

Meet downstairs nói về việc hẹn gặp ở tầng dưới của cùng một tòa nhà, không nhất thiết là ngoài đường. Ở công việc: đồng nghiệp meet downstairs ở sảnh trước khi đi ăn. Ở học tập: nhóm meet downstairs dưới thư viện. Đời thường: bạn cùng phòng meet downstairs để nhận đồ giao. Dễ nhầm với meet outside; outside là bên ngoài tòa nhà. Cụm tự nhiên: Let’s meet downstairs at noon.

Sắc thái · Nuance

“Gặp nhau ở tầng dưới” có thể bị hiểu là bất kỳ tầng thấp hơn. Meet downstairs thường ngụ ý xuống sảnh, tầng trệt, hoặc khu dưới nơi cả hai đều biết; rất tự nhiên trong nhà, văn phòng, khách sạn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ở dưới nhà/tầng dưới”, người học có thể viết “meet at downstairs”. Downstairs đã là trạng từ chỉ nơi chốn, nên không thêm at: “Let’s meet downstairs,” hoặc cụ thể hơn “by the entrance.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

meet downstairsNói chung việc gặp nhau ở tầng dưới hoặc phía dưới trong cùng tòa nhà.
meet in the lobbyChỉ rõ không gian là sảnh, cụ thể hơn downstairs.
meet on the first floorNêu rõ tầng số, hữu ích khi cấu trúc tòa nhà dễ gây nhầm lẫn.
meet outsideNghĩa là gặp bên ngoài tòa nhà, không phải ở tầng dưới bên trong.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's meet downstairs for lunch at noon.

Hãy gặp nhau ở tầng dưới để ăn trưa lúc 12 giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch atlunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says we should meet downstairs.

Email nói chúng ta nên gặp nhau ở tầng dưới.

🤝 interview

Meet downstairs before the interview.

Hãy gặp nhau ở tầng dưới trước buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet downstairs after workgặp dưới sảnh sau giờ làm
meet downstairs in ten minutesmười phút nữa gặp dưới
meet downstairs by the entrancegặp dưới gần lối vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1