Nghĩa · Meaning
gặp nhau sau (khi)
Cách dùng · Usage
Nói khi hẹn gặp ngay sau một sự kiện: sau buổi họp, sau bữa trưa, sau giờ học. Cụm này cần một mốc thời gian hoặc hoạt động phía sau, và thường dùng để sắp xếp nhanh trong ngày.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “gặp nhau sau” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ cần after + thời gian chung chung. Trong tiếng Anh, meet after nhấn vào mốc kết thúc của một sự kiện: cuộc họp, giờ học, bữa trưa; giọng tự nhiên, đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “meet after 5 minutes” do dịch “sau 5 phút”. Với khoảng thời gian tính từ bây giờ, dùng “meet in five minutes”. Dùng after khi có mốc: “meet after class,” “meet after lunch.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's meet after the meeting.”
Hãy gặp nhau sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meet after→meet‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we meet after lunch?”
Chúng ta có thể gặp nhau sau bữa trưa không?
“Please meet after the call.”
Vui lòng gặp nhau sau cuộc gọi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →